Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mê cung" (1)

mê cung
Tiếng Anh Danh từlabyrinth, maze
Từ vựng của tôi
Tôi cảm thấy mình đang ở điểm sâu nhất của mê cung
I felt like I was in the deepest point of the labyrinth

swap_horiz Từ liên quan "mê cung" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mê cung" (1)

Tôi cảm thấy mình đang ở điểm sâu nhất của mê cung
I felt like I was in the deepest point of the labyrinth